1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 出
出

Chữ Kanji · 漢字

出XUẤT

Từ vựng
5
Bài viết
5
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「出」(XUẤT)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang