1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 制
制

Chữ Kanji · 漢字

制CHẾ

Từ vựng
3
Bài viết
3
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「制」(CHẾ)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang

制約

せいやく
N2

【Chế Ước】

Ràng buộc, điều kiện hạn chế

Câu thoại thực tế

「セキュリティ制約が正しく機能しているか検証する。」 (Kiểm chứng xem ràng buộc bảo mật có hoạt động đúng không.)