制約
せいやく【Chế Ước】
Ràng buộc, điều kiện hạn chế
Câu thoại thực tế
「セキュリティ制約が正しく機能しているか検証する。」 (Kiểm chứng xem ràng buộc bảo mật có hoạt động đúng không.)
【Chế Ước】
Ràng buộc, điều kiện hạn chế
「セキュリティ制約が正しく機能しているか検証する。」 (Kiểm chứng xem ràng buộc bảo mật có hoạt động đúng không.)
【Chế Ước Điều Kiện】
Điều kiện ràng buộc (Constraints)
「厳格な制約条件をプロンプトに設定します。」 (Thiết lập các điều kiện ràng buộc nghiêm ngặt vào prompt.)
【PHỐI TỐNG CHẾ NGỰ】
Điều phối gửi tin/thư (Delivery control)