1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 放
放

Chữ Kanji · 漢字

放PHÓNG

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「放」(PHÓNG)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►解放かいほうGiảiBộ nhớ ECS Fargate tă…Đọc bài viết ↗放PHÓNGKanji đồng hành:解GIẢI