1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 曖
曖

Chữ Kanji · 漢字

曖ÁI

Từ vựng
2
Bài viết
2
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「曖」(ÁI)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang