BrSE
.vn
Bridge SE
Cổng thông tin & Kỹ thuật Kỹ sư Cầu nối
Trang chủ
ホーム
Bài viết
記事一覧
Sổ tay IT
現場IT日本語
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Giới thiệu
自己紹介
あ
Furigana: ON
RSS
Vũ trụ Tri thức
知識銀河
Tổng quan
目次
Tất cả từ vựng
単語一覧
Kanji
漢字
Ngữ pháp
文法
Trắc nghiệm
クイズ
Sổ tay
Kanji
網
網
Chữ Kanji · 漢字
網
VÕNG
Từ vựng
1
Bài viết
1
Tra từ điển:
Mazii ↗
Jisho ↗
Weblio ↗
SVG Sơ đồ liên kết
Mạng lưới tri thức chữ「網」(VÕNG)
💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)
BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►
網羅性
もうらせい
VÕNG
Đảm bảo chất lượng ph…
Đọc bài viết ↗
網
VÕNG
Kanji đồng hành:
羅
LA
性
TÍNH
語
Từ vựng chứa chữ「網」
網
羅
性
もうらせい
N1
【VÕNG LA TÍNH】
Tính bao phủ toàn diện (Coverage / Exhaustiveness)
連
Kanji thường đi cùng
羅
LA
性
TÍNH
記
Xuất hiện trong bài viết
Đảm bảo chất lượng phần mềm thời đại AI: Từ số lượng test case sang định nghĩa tính đúng đắn (AI時代の品質担保)
←
盲
Tất cả Kanji
木
→