適合率てきごうりつChuyên ngành【Thích Hợp Suất】Độ chính xác (Precision)Câu thoại thực tế「ハイブリッド検索により回答の適合率が大幅に向上しました。」 (Nhờ tìm kiếm hybrid mà độ chính xác của câu trả lời đã tăng lên đáng kể.)