1. Sổ tay
  2. Kanji
  3. 落
落

Chữ Kanji · 漢字

落LẠC

Từ vựng
1
Bài viết
1
SVG Sơ đồ liên kết

Mạng lưới tri thức chữ「落」(LẠC)

💡 Bấm vào bài viết hoặc thuật ngữ trên sơ đồ để chuyển trang
◄ THUẬT NGỮ CHỨA KANJI (1)BÀI VIẾT LIÊN KẾT (1) ►落とし込むおとしこむ (otoshikomu)LẠC50 Thuật ngữ IT tiếng…Đọc bài viết ↗落LẠCKanji đồng hành:込(QUỐC TỰ NHẬT)

落とし込む

おとしこむ (otoshikomu)
Chuyên ngành

【LẠC NHẬP】

Chuyển hóa ý tưởng, yêu cầu thảo luận vào tài liệu thiết kế chi tiết

🌐 Break down / Incorporate into spec

Câu thoại thực tế

「ミーティングで議論した決定事項を要件定義書に落とし込みます」 (Tôi sẽ đưa các quyết định thảo luận trong cuộc họp vào tài liệu định nghĩa yêu cầu)