1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 約
約
HÁN TỰ · 漢字

約【ƯỚC】

Âm Hán-Việt: ƯỚC
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「約」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 約

11 nodes · 20 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「約」 (3)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đã hứa thì nên giữ lời; đó là điều đúng đắn cần làm.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi nhất định sẽ không bao giờ quên lời hứa này.

Thực thể phân tích:約束(やくそく)ません(ます)
Câu ví dụ thực chiến
予約よやくしないと、入れないかもしれない。

🇻🇳 Nếu không đặt trước, có thể không vào được.

Thực thể phân tích:予約(よやく)ないと
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi có câu hỏi liên quan đến hợp đồng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dù đi tàu hay xe buýt cũng cần đặt chỗ.