1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 決
決
HÁN TỰ · 漢字

決【QUYẾT】

Âm Hán-Việt: QUYẾT
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「決」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 決

11 nodes · 20 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「決」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
この日のことは決して忘れませんます。

🇻🇳 Tôi nhất định không bao giờ quên ngày này.

Thực thể phân tích:ことません(ます)
Câu ví dụ thực chiến
この作業さぎょうは決して簡単かんたんではない。

🇻🇳 Công việc này tuyệt đối không đơn giản.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi nhất định sẽ không bao giờ quên lời hứa này.

Thực thể phân tích:約束(やくそく)ません(ます)
Câu ví dụ thực chiến
本ほん人の意思に反する決定は避けたい。

🇻🇳 Tôi muốn tránh quyết định trái ý muốn của chính người ấy.

Thực thể phân tích:本(ほん)
Câu ví dụ thực chiến
たとえ反対はんたいされても、自分じぶんで決めたい。

🇻🇳 Dù bị phản đối, tôi vẫn muốn tự quyết định.

Thực thể phân tích:反対(はんたい)自分(じぶん)