1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 子
子3 nét
HÁN TỰ · 漢字

子【TỬ】

Âm Hán-Việt: TỬ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
Bộ thủ:子Bộ Tử
Thành phần:
子
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「子」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 子

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「子」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「子」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đứa trẻ trở về với đôi giày bám đầy bùn.

Câu ví dụ thực chiến
祖父ちちは病気びょうきがちなので、よく様子を見に行く。

🇻🇳 Ông tôi hay đau ốm nên tôi thường đến thăm.

Thực thể phân tích:父(ちち)病気(びょうき)がち
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đây là tạp chí khoa học dành cho trẻ em.

Thực thể phân tích:子供(こども)向け(むけ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi chọn tên gửi gắm ước mong con hạnh phúc.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Bài này đến trẻ em cũng hiểu.