子3 nét
Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「子」
Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.
Knowledge Galaxy: 子
14 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.
Từ vựng liên kết chứa chữ 「子」 (2)
Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.
Chữ Kanji cùng bộ 「子」
Câu văn ví dụ minh họa
Câu ví dụ thực chiến
Đứa trẻ trở về với đôi giày bám đầy bùn.
Câu ví dụ thực chiến
Ông tôi hay đau ốm nên tôi thường đến thăm.
Câu ví dụ thực chiến
Đây là tạp chí khoa học dành cho trẻ em.
Câu ví dụ thực chiến
Chúng tôi chọn tên gửi gắm ước mong con hạnh phúc.