1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ことはない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ことはない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Không cần phải…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書 + ことはない`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Thường an ủi hoặc khuyên rằng hành động không cần thiết trong hoàn cảnh đó.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Không có sự cần thiết phải làm.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

`Vたことはない` là chưa từng; khác mẫu V辞書 ở đây. Câu cụ thể đôi lúc cần ngữ cảnh để tách nghĩa không xảy ra.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
まだ時間じかんがある。そんなに急ぐいそぐことはない。

🇻🇳 Vẫn còn thời gian. Không cần vội đến thế.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Không cần bỏ cuộc chỉ vì thất bại một lần.

Câu ví dụ thực chiến
そんな小さなことで、泣くなくことはない。

🇻🇳 Không cần phải khóc vì một chuyện nhỏ như thế đâu.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 小さなミスだから、気にする__。

Câu 2

Phân biệt 行くことはない và 行ったことはない.

Câu 3

Dịch: Không cần xin lỗi đâu.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ことはない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ことはない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.