MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜ことはない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Không cần phải…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書 + ことはない`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Thường an ủi hoặc khuyên rằng hành động không cần thiết trong hoàn cảnh đó.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Không có sự cần thiết phải làm.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
`Vたことはない` là chưa từng; khác mẫu V辞書 ở đây. Câu cụ thể đôi lúc cần ngữ cảnh để tách nghĩa không xảy ra.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Vẫn còn thời gian. Không cần vội đến thế.
Câu ví dụ thực chiến
Không cần bỏ cuộc chỉ vì thất bại một lần.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 小さなミスだから、気にする__。
Đáp án đúng:ことはない — không cần bận tâm vì lỗi nhỏ.
Câu 2
Phân biệt 行くことはない và 行ったことはない.
Đáp án đúng:Trong lời khuyên: không cần đi; dạng thứ hai: chưa từng đi.
Câu 3
Dịch: Không cần xin lỗi đâu.
Đáp án đúng:謝ることはないですよ。
Mạng lưới Tri thức của 「〜ことはない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ことはない
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.