1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 小
小
HÁN TỰ · 漢字

小【TIỂU】

Âm Hán-Việt: TIỂU
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「小」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 小

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「小」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
半年かけて、この小説しょうせつを書き上げた。

🇻🇳 Tôi mất nửa năm để viết xong tiểu thuyết này.

Thực thể phân tích:小説(しょうせつ)
Câu ví dụ thực chiến
そんな小さなことで、泣くなくことはない。

🇻🇳 Không cần phải khóc vì một chuyện nhỏ như thế đâu.

Câu ví dụ thực chiến
小さいながらも、使いやすい台所だ。

🇻🇳 Tuy nhỏ nhưng đây là căn bếp dễ sử dụng.

Thực thể phân tích:ながらも
Câu ví dụ thực chiến
これは家というより、小さな城しろのようだ。

🇻🇳 Gọi đây là một ngôi nhà thì chưa đúng bằng gọi là một tòa lâu đài nhỏ.

Thực thể phân tích:というより城(しろ)
Câu ví dụ thực chiến
駅えきへ行く途中に、小さな本屋ほんやがある。

🇻🇳 Dọc đường đến ga có một hiệu sách nhỏ.