1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 残
残
HÁN TỰ · 漢字

残【TÀN】

Âm Hán-Việt: TÀN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「残」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 残

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「残」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Từ dấu chân còn lại, có thể biết ai đó đã đến.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong ví, ngay cả một trăm yên cũng không còn.

Câu ví dụ thực chiến
こんなに仕事しごとが残っていては、今日は帰れそうにない。

🇻🇳 Còn nhiều việc thế này thì có vẻ hôm nay tôi không thể về được.

Thực thể phân tích:仕事(しごと)
Câu ví dụ thực chiến
メールを送ったつもりだったが、下書きに残っていたている。

🇻🇳 Tôi tưởng đã gửi thư nhưng nó vẫn ở bản nháp.