〜しかない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Chỉ còn cách; không có lựa chọn khác.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書 + しかない`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Hoàn cảnh buộc phải chọn hành động còn lại, thường kèm chấp nhận điều không thật mong muốn.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Các lối khác đều đóng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác `Nしかない` là chỉ có N. Không dùng Vない+しかない để nói chỉ còn cách làm.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Không còn tàu cuối nên chỉ còn cách về bằng taxi.
Đã đến đây rồi thì chỉ còn cách làm tới cùng.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 故障したので、新しい物を買う__。
Phân biệt 千円しかない và 待つしかない.
Dịch: Bây giờ chúng ta chỉ còn cách chờ kết quả.
Mạng lưới Tri thức của 「〜しかない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜しかない
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.