1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜しかない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜しかない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Chỉ còn cách; không có lựa chọn khác.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書 + しかない`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Hoàn cảnh buộc phải chọn hành động còn lại, thường kèm chấp nhận điều không thật mong muốn.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Các lối khác đều đóng.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác `Nしかない` là chỉ có N. Không dùng Vない+しかない để nói chỉ còn cách làm.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
終電しゅうでんがないので、タクシーで帰るかえるしかない。

🇻🇳 Không còn tàu cuối nên chỉ còn cách về bằng taxi.

Câu ví dụ thực chiến
ここまで来たら、最後さいごまでやるしかない。

🇻🇳 Đã đến đây rồi thì chỉ còn cách làm tới cùng.

Thực thể phân tích:最後(さいご)しかない
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tất cả cửa hàng đều đóng cửa nên tôi chỉ còn cách ăn đồ có sẵn ở nhà.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 故障したので、新しい物を買う__。

Câu 2

Phân biệt 千円しかない và 待つしかない.

Câu 3

Dịch: Bây giờ chúng ta chỉ còn cách chờ kết quả.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜しかない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜しかない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.