MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜ずつ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Mỗi…; từng… một; từng chút một.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`số lượng + ずつ`; `少し + ずつ`; `一つ + ずつ`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Chỉ chia đều cho từng người/đơn vị hoặc tiến triển theo những bước bằng nhau.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Chia phần đều, bước tiến đều.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác ごとに chỉ mỗi khoảng/lần; ずつ nhấn lượng chia hoặc lượng tăng mỗi bước. 一人ずつ là từng người một.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi dần dần hiểu được tiếng Nhật, từng chút một.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 一列に並んで、一人__入ってください。
Đáp án đúng:ずつ — xếp hàng rồi vào từng người một.
Câu 2
Ba người nhận 二個ずつ thì tổng cộng bao nhiêu món?
Đáp án đúng:Sáu món: mỗi người hai món.
Câu 3
Dịch: Mỗi ngày tôi đọc từng năm trang.
Đáp án đúng:毎日五ページずつ読んでいる。
Mạng lưới Tri thức của 「〜ずつ」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜ずつ
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.