1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ずつ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ずつ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Mỗi…; từng… một; từng chút một.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`số lượng + ずつ`; `少し + ずつ`; `一つ + ずつ`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Chỉ chia đều cho từng người/đơn vị hoặc tiến triển theo những bước bằng nhau.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Chia phần đều, bước tiến đều.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác ごとに chỉ mỗi khoảng/lần; ずつ nhấn lượng chia hoặc lượng tăng mỗi bước. 一人ずつ là từng người một.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
一人ひとりに二枚ずつ配ってください。

🇻🇳 Hãy phát cho mỗi người hai tờ.

Thực thể phân tích:一人(ひとり)ずつ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi dần dần hiểu được tiếng Nhật, từng chút một.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi phát giấy, mỗi người hai tờ.

Thực thể phân tích:一人(ひとり)ずつ紙(かみ)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 一列に並んで、一人__入ってください。

Câu 2

Ba người nhận 二個ずつ thì tổng cộng bao nhiêu món?

Câu 3

Dịch: Mỗi ngày tôi đọc từng năm trang.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ずつ」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ずつ

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.