1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 枚
枚
HÁN TỰ · 漢字

枚【MAI】

Âm Hán-Việt: MAI
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「枚」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 枚

4 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「枚」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
一日二枚なら、五日で十枚になるわけだ。

🇻🇳 Nếu mỗi ngày hai tờ thì năm ngày sẽ thành mười tờ.

Thực thể phân tích:わけだ
Câu ví dụ thực chiến
一人ひとりに二枚ずつ配ってください。

🇻🇳 Hãy phát cho mỗi người hai tờ.

Thực thể phân tích:一人(ひとり)ずつ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi phát giấy, mỗi người hai tờ.

Thực thể phân tích:一人(ひとり)ずつ紙(かみ)