1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 誰
誰
HÁN TỰ · 漢字

誰【THÙY】

Âm Hán-Việt: THÙY
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「誰」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 誰

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「誰」 (0)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Từ dấu chân còn lại, có thể biết ai đó đã đến.

Câu ví dụ thực chiến
窓まどが割れているていることから、誰かが入ったと考えられる。

🇻🇳 Từ việc cửa sổ bị vỡ, có thể suy đoán đã có ai đột nhập.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đúng là tiện, nhưng không phải ai cũng dùng được.

Câu ví dụ thực chiến
簡単かんたんな問題もんだいだと思った。ところが、誰も解けなかった。

🇻🇳 Tôi tưởng bài dễ. Vậy mà không ai giải được.

Câu ví dụ thực chiến
誰にも相談そうだんせずに、決めてしまった。

🇻🇳 Tôi đã quyết định mà không bàn với ai.

Thực thể phân tích:相談(そうだん)ずに