1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 面
面
HÁN TỰ · 漢字

面【DIỆN】

Âm Hán-Việt: DIỆN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「面」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 面

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「面」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Công việc này đúng hơn là phiền phức hơn là khó.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngày càng nhiều người đọc tài liệu trên màn hình thay cho giấy.

Câu ví dụ thực chiến
面白くて、つい夜中まで本ほんを読んでしまった。

🇻🇳 Vì sách thú vị quá, tôi đã mải đọc đến tận nửa đêm lúc nào không hay.

Thực thể phân tích:つい中本(ほん)