つまり
Ý nghĩa cốt lõi
★ Tức là; nói cách khác; tóm lại.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`thông tin trước。つまり、diễn giải/kết luận`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Đúc kết ý chính hoặc suy ra hệ quả của thông tin đã nêu; dùng được trong hội thoại lẫn văn viết.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Gom ý trước thành một điều rõ.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác さらに thêm ý mới. So với すなわち, つまり có thể tóm lược linh hoạt hơn, không luôn là định nghĩa tương đương.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Em trai của bố, tức chú tôi, sẽ đến.
Anh ấy không trả lời. Tức là vẫn đang phân vân.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 五人で一万円だから、__一人二千円だ。
つまり có đánh dấu chuyển sang chuyện không liên quan như ところで không?
Dịch: Tức là hôm nay không có lớp phải không?
Mạng lưới Tri thức của 「つまり」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: つまり
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.