1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. つまり
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

つまり

Ý nghĩa cốt lõi

★ Tức là; nói cách khác; tóm lại.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`thông tin trước。つまり、diễn giải/kết luận`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Đúc kết ý chính hoặc suy ra hệ quả của thông tin đã nêu; dùng được trong hội thoại lẫn văn viết.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Gom ý trước thành một điều rõ.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác さらに thêm ý mới. So với すなわち, つまり có thể tóm lược linh hoạt hơn, không luôn là định nghĩa tương đương.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Em trai của bố, tức chú tôi, sẽ đến.

Câu ví dụ thực chiến
彼は返事へんじをしなかった。つまり、まだ迷っているているのだ。

🇻🇳 Anh ấy không trả lời. Tức là vẫn đang phân vân.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ông ấy là em trai của bố, tức là chú tôi.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 五人で一万円だから、__一人二千円だ。

Câu 2

つまり có đánh dấu chuyển sang chuyện không liên quan như ところで không?

Câu 3

Dịch: Tức là hôm nay không có lớp phải không?

🪐Mạng lưới Tri thức của 「つまり」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: つまり

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.