1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜とおりに/〜どおりに
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜とおりに/〜どおりに

Ý nghĩa cốt lõi

★ Theo đúng như…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書/Vた + とおりに`; `Nの + とおりに`; `N + どおりに`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Hành động hoặc kết quả trùng với chỉ dẫn, dự đoán, kế hoạch hay mẫu chuẩn.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Bản sao khớp với chuẩn.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Có の thì とおり; ghép trực tiếp N thường どおり: 説明のとおり、予定どおり. Không ghép máy móc mọi N.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
先生せんせいが書いたとおりに、書いてください。

🇻🇳 Hãy viết đúng như giáo viên đã viết.

Thực thể phân tích:先生(せんせい)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tàu đến đúng kế hoạch.

Câu ví dụ thực chiến
先生せんせいが言ったとおりに、練習れんしゅうした。

🇻🇳 Tôi đã luyện tập đúng như giáo viên đã nói.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 説明書の__に組み立てた。

Câu 2

Chọn: 予想(とおり/どおり)だった。

Câu 3

Dịch: Hãy làm đúng như tôi nói.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜とおりに/〜どおりに」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜とおりに/〜どおりに

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.