- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜とおりに/〜どおりに
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜とおりに/〜どおりに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Theo đúng như…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書/Vた + とおりに`; `Nの + とおりに`; `N + どおりに`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Hành động hoặc kết quả trùng với chỉ dẫn, dự đoán, kế hoạch hay mẫu chuẩn.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Bản sao khớp với chuẩn.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Có の thì とおり; ghép trực tiếp N thường どおり: 説明のとおり、予定どおり. Không ghép máy móc mọi N.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Tàu đến đúng kế hoạch.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 説明書の__に組み立てた。
Đáp án đúng:とおり — lắp đúng theo hướng dẫn.
Câu 2
Chọn: 予想(とおり/どおり)だった。
Đáp án đúng:どおり — N ghép trực tiếp; cũng có 予想のとおり.
Câu 3
Dịch: Hãy làm đúng như tôi nói.
Đáp án đúng:私が言うとおりにしてください。
Mạng lưới Tri thức của 「〜とおりに/〜どおりに」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜とおりに/〜どおりに
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.