1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. とても〜ない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

とても〜ない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Không thể nào…; khó mà… nổi.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`とても + vị ngữ phủ định khả năng/thực hiện`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Nêu mức độ khó vượt quá khả năng của người nói trong hoàn cảnh đó, thường với できない、無理だ、読めない.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Khả năng không vươn tới được.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không dịch thành rất không. とても安くない không phải cách phủ định thông thường của rất rẻ.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
この量りょうは一人ひとりではとても食べられない。

🇻🇳 Lượng này một mình tôi không tài nào ăn nổi.

Thực thể phân tích:量(りょう)一人(ひとり)
Câu ví dụ thực chiến
今の給料では、とても家は買えない。

🇻🇳 Với mức lương hiện tại, tôi không thể nào mua nhà.

Thực thể phân tích:
Câu ví dụ thực chiến
こんな重いおもい物は、とても一人ひとりでは持てない。

🇻🇳 Đồ nặng thế này thì một mình tôi hoàn toàn không thể mang nổi.

Thực thể phân tích:重い(おもい)一人(ひとり)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: こんな難しい本は、今の私には__読めない。

Câu 2

Chọn nghĩa とても信じられない: A. không tài nào tin; B. rất tin.

Câu 3

Dịch: Tôi không thể nào chạy nhanh như anh ấy.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「とても〜ない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: とても〜ない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.