〜と共に
Cách đọc: とともに
Ý nghĩa cốt lõi
★ Cùng với; đồng thời; theo sự thay đổi…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + とともに`; `V辞書 + とともに`; hai đặc điểm `V普通/Aい/Naである/Nである + とともに`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Dùng cho đồng hành, cùng xảy ra hoặc cùng biến đổi; văn viết hơn 一緒に. Phải xét vai trò của nội dung trước.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Hai việc/cá thể cùng tiến.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không luôn dịch cùng làm với ai. 成長とともに chỉ thay đổi theo trưởng thành.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tôi bắt đầu cuộc sống mới cùng gia đình.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 日が昇る__、鳥が鳴き始めた。
Câu 人口の増加とともに店も増えた nêu đồng hành giữa người hay hai thay đổi?
Dịch: Tôi muốn trưởng thành cùng các đồng đội.
Mạng lưới Tri thức của 「〜と共に」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜と共に
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.