1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 生活
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

生活

【せいかつ】Hán-Việt: sinh · hoạt

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

cuộc sống

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「生活」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chúng tôi làm hướng dẫn sinh hoạt dành cho du học sinh.

Câu ví dụ thực chiến
家族かぞくとともに、新しい生活せいかつを始めた。

🇻🇳 Tôi bắt đầu cuộc sống mới cùng gia đình.

Thực thể phân tích:家族(かぞく)生活(せいかつ)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi bắt đầu cuộc sống mới cùng với gia đình.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「生活」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 生活

7 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.