1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. なるべく
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

なるべく

Ý nghĩa cốt lõi

★ Cố gắng… trong khả năng cho phép.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`なるべく + V/tính từ trạng ngữ`; `なるべく~ないように`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Đưa mục tiêu mong muốn và chừa khả năng điều kiện thực tế không cho phép thực hiện hoàn toàn.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Cố tối đa trong điều kiện có thể.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không mạnh như 必ず là nhất định. できるだけ thường rất gần nghĩa, không cần gán khác biệt tuyệt đối.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi cố gắng dùng cầu thang khi có thể.

Câu ví dụ thực chiến
なるべく静かしずかにドアを閉めてください。

🇻🇳 Hãy cố đóng cửa nhẹ nhất có thể.

Thực thể phân tích:なるべく静か(しずか)
Câu ví dụ thực chiến
なるべく早く返事へんじをください。

🇻🇳 Xin trả lời sớm nhất trong khả năng của bạn.

Thực thể phân tích:なるべく返事(へんじ)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 質問は__短くお願いします。

Câu 2

なるべく来てください có bắt buộc tuyệt đối phải đến không?

Câu 3

Dịch: Tôi cố không dùng túi nhựa.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「なるべく」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: なるべく

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.