TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3
静か
【しずか】Hán-Việt: tĩnh
Ý nghĩa & Cách dùng
❖
yên tĩnh
Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)
Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từCâu ví dụ thực tế có chứa 「静か」
Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.
Câu ví dụ thực chiến
Hãy cố đóng cửa nhẹ nhất có thể.
Câu ví dụ thực chiến
Anh trai trầm lặng, trái lại em trai rất hay nói.
Câu ví dụ thực chiến
Chỉ cần yên tĩnh thì chật cũng không sao.
Câu ví dụ thực chiến
Thị trấn này yên tĩnh. Hơn nữa, giao thông cũng tiện.
Câu ví dụ thực chiến
Tôi có cảm giác hôm nay yên tĩnh hơn thường lệ.
Mạng lưới Tri thức của 「静か」
Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.
Knowledge Universe: 静か
8 nodes · 8 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.