1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 静か
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

静か

【しずか】Hán-Việt: tĩnh

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

yên tĩnh

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「静か」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
なるべく静かしずかにドアを閉めてください。

🇻🇳 Hãy cố đóng cửa nhẹ nhất có thể.

Thực thể phân tích:なるべく静か(しずか)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh trai trầm lặng, trái lại em trai rất hay nói.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chỉ cần yên tĩnh thì chật cũng không sao.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thị trấn này yên tĩnh. Hơn nữa, giao thông cũng tiện.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi có cảm giác hôm nay yên tĩnh hơn thường lệ.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「静か」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 静か

8 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.