- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- なんか/なんて/など
なんか/なんて/など
Ý nghĩa cốt lõi
★ Nêu ví dụ; xem nhẹ; bày tỏ bất ngờ.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + など/なんか/なんて`; `mệnh đề + なんて` để ngạc nhiên.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
など trung tính hoặc văn viết; なんか thân mật, có thể tự hạ thấp; なんて thường nhấn đánh giá cảm xúc.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Ví dụ nhỏ hoặc cảm xúc lớn.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không thay nhau hoàn toàn: câu trích dẫn ngạc nhiên thường dùng なんて. Dùng với người khác có thể mang ý coi thường.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Ngày nghỉ tôi thích nấu ăn, đi dạo và những việc tương tự.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền cách nói khiêm tốn: 私__、まだ経験が足りません。
Trong うそなんか言わない, なんか có trung tính như liệt kê không?
Dịch: Thật đáng kinh ngạc là bạn làm được một mình. Dùng なんて.
Mạng lưới Tri thức của 「なんか/なんて/など」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: なんか/なんて/など
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.