1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 楽
楽
HÁN TỰ · 漢字

楽【LẠC】

Âm Hán-Việt: LẠC
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「楽」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 楽

7 nodes · 12 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「楽」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngày nghỉ tôi thích nấu ăn, đi dạo và những việc tương tự.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Kinh nghiệm càng tăng, công việc càng thú vị.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi háo hức chuyến đi ngày mai vô cùng.

Câu ví dụ thực chiến
今日は楽しかったね。ところで、明日あしたは何時に出る?

🇻🇳 Hôm nay vui nhỉ. À mà mai mấy giờ đi?

Thực thể phân tích:ところで明日(あした)
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đi tàu nhàn hơn đi ô tô.