〜にしても
Ý nghĩa cốt lõi
★ Cho dù; ngay cả xét trường hợp…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通/Aい + にしても`; `N/Na + にしても`; `AにしてもBにしても`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Tạm chấp nhận một giả định rồi đưa nhận định vẫn đúng. Dạng lặp nói dù chọn A hay B.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Chấp nhận giả thiết, vẫn giữ nhận định.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác にしては đánh giá lệch chuẩn. にしても không bắt buộc hàm ý bất ngờ về năng lực hoặc mức độ.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Dù từ chối thì cũng nên giải thích lý do.
Dù đi tàu hay xe buýt cũng cần đặt chỗ.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 忙しい__、連絡ぐらいできるだろう。
Dạng AにしてもBにしても nêu một hay cả hai phương án có chung kết luận?
Dịch: Dù mua thì cũng nên so sánh giá trước.
Mạng lưới Tri thức của 「〜にしても」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜にしても
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.