1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 理
理
HÁN TỰ · 漢字

理【LÍ】

Âm Hán-Việt: LÍ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「理」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 理

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「理」 (9)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Lời giải thích toàn thuật ngữ nên tôi không hiểu.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi sẽ nấu ăn thay cho mẹ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Thà nghỉ ở nhà hơn là cố gượng đi.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Ngày nghỉ tôi thích nấu ăn, đi dạo và những việc tương tự.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Riêng về nấu ăn thì bố tôi là giỏi nhất.