1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 暖
暖
HÁN TỰ · 漢字

暖【NOÃN】

Âm Hán-Việt: NOÃN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「暖」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 暖

5 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「暖」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đang tháng mười hai mà hôm nay ấm bất thường.

Thực thể phân tích:にしては
Câu ví dụ thực chiến
春はるが近づくにつれて、暖かくなる。

🇻🇳 Khi mùa xuân dần đến gần, trời cũng ấm dần lên.

Thực thể phân tích:春(はる)につれて
Câu ví dụ thực chiến
この島は一年を通じて暖かい。

🇻🇳 Hòn đảo này ấm áp quanh năm.

Thực thể phân tích: