1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 近
近
HÁN TỰ · 漢字

近【CẬN】

Âm Hán-Việt: CẬN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「近」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 近

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「近」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
春はるが近づくにつれて、暖かくなる。

🇻🇳 Khi mùa xuân dần đến gần, trời cũng ấm dần lên.

Thực thể phân tích:春(はる)につれて
Câu ví dụ thực chiến
最近さいきん、忘れっぽくなった気がする。

🇻🇳 Gần đây tôi có cảm giác mình trở nên hay quên.

Thực thể phân tích:最近(さいきん)
Câu ví dụ thực chiến
この店みせは安いやすい。さらに、駅えきからも近い。

🇻🇳 Quán này rẻ. Hơn nữa, nó còn gần nhà ga.