1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 経験
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

経験

【けいけん】Hán-Việt: kinh · nghiệm

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

kinh nghiệm

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「経験」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nếu phải đánh giá thì đó là một kinh nghiệm tốt hơn là một thất bại.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Kinh nghiệm càng tăng, công việc càng thú vị.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「経験」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 経験

6 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.