- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜によって/〜による
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜によって/〜による
Ý nghĩa cốt lõi
★ Do; bằng; bởi; tùy theo.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N + によって + mệnh đề`; `N + による + N`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Bốn nghĩa chính: nguyên nhân, phương thức, tác nhân trong bị động và sự khác biệt tùy đối tượng. Xác định nghĩa bằng vị ngữ.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Xem N là nguyên nhân, cách, tác giả hay biến số.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Dụng cụ sinh hoạt đơn giản thường dùng で: 箸で食べる. Không đổi mọi で thành によって.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 人__、考え方が違う。
Đáp án đúng:によって — tùy từng người mà cách nghĩ khác nhau.
Câu 2
Xác định nghĩa trong 話し合いによって解決した.
Đáp án đúng:Phương thức: đã giải quyết bằng việc bàn bạc.
Câu 3
Dịch: Đây là thiệt hại do bão gây ra. Dùng dạng bổ nghĩa N.
Đáp án đúng:これは台風による被害だ。
Mạng lưới Tri thức của 「〜によって/〜による」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜によって/〜による
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.