1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜によって/〜による
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜によって/〜による

Ý nghĩa cốt lõi

★ Do; bằng; bởi; tùy theo.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N + によって + mệnh đề`; `N + による + N`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Bốn nghĩa chính: nguyên nhân, phương thức, tác nhân trong bị động và sự khác biệt tùy đối tượng. Xác định nghĩa bằng vị ngữ.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Xem N là nguyên nhân, cách, tác giả hay biến số.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Dụng cụ sinh hoạt đơn giản thường dùng で: 箸で食べる. Không đổi mọi で thành によって.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
大雨によって、道みち路が通れなくなった。

🇻🇳 Do mưa lớn, đường không đi qua được nữa.

Thực thể phân tích:道(みち)
Câu ví dụ thực chiến
この絵は若いわかい画家によって描かれた。

🇻🇳 Bức tranh này do một họa sĩ trẻ vẽ.

Thực thể phân tích:若い(わかい)
Câu ví dụ thực chiến
人によって、好きな味あじが違う。

🇻🇳 Tùy từng người mà hương vị yêu thích khác nhau.

Thực thể phân tích:味(あじ)

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 人__、考え方が違う。

Câu 2

Xác định nghĩa trong 話し合いによって解決した.

Câu 3

Dịch: Đây là thiệt hại do bão gây ra. Dùng dạng bổ nghĩa N.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜によって/〜による」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜によって/〜による

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.