1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜に違いない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜に違いない

Cách đọc: にちがいない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Chắc hẳn; tôi tin chắc là…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + に違いない`; `N/Na + に違いない`。 Quá khứ Nだった cũng dùng được.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Kết luận với độ tin tưởng cao dựa trên dấu hiệu hoặc suy luận; vẫn là đánh giá của người nói.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Các dấu hiệu khiến tôi tin chắc.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không phải chứng cứ khách quan chắc chắn tuyệt đối. そうだ truyền tin; に違いない bộc lộ suy luận.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Biết rõ đến thế, chắc hẳn người ấy là chuyên gia.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi kiểm tra nhiều lần rồi nên chắc đáp án đúng.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 毎日練習しているから、上手になる__。

Câu 2

Sửa: 彼は学生だに違いない。

Câu 3

Dịch: Anh ấy hẳn đã rất mệt.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜に違いない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜に違いない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.