1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 直
直
HÁN TỰ · 漢字

直【TRỰC】

Âm Hán-Việt: TRỰC
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「直」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 直

6 nodes · 10 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「直」 (1)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
住所じゅうしょを間違えたので、書き直した。

🇻🇳 Vì viết sai địa chỉ, tôi đã viết lại.

Thực thể phân tích:住所(じゅうしょ)
Câu ví dụ thực chiến
送るおくる前に、メールを読み直してください。

🇻🇳 Trước khi gửi, hãy đọc lại thư.

Thực thể phân tích:送る(おくる)
Câu ví dụ thực chiến
間違いまちがいに気づいて、名前なまえを書き直した。

🇻🇳 Nhận ra lỗi sai, tôi đã viết lại tên cho đúng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi kiểm tra nhiều lần rồi nên chắc đáp án đúng.