1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜ようがない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜ようがない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Không có cách nào để…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V-stem + ようがない`。 Với する: `しようがない`; từ Hán có thể dùng `Nのしようがない`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Không có phương tiện, thông tin hoặc khả năng thực hiện cách xử lý cần thiết; thường do điều kiện khách quan thiếu.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Thiếu cả con đường để làm.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

よう ở đây là cách thức, không phải thể ý chí. しようがない còn có cách nói rút gọn しょうがない với nghĩa đành chịu; hãy xét động từ đứng trước và ngữ cảnh.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
住所じゅうしょが分からないので、送りようがない。

🇻🇳 Không biết địa chỉ nên không có cách gửi.

Câu ví dụ thực chiến
データが消えて、確認かくにんのしようがない。

🇻🇳 Dữ liệu mất rồi nên không có cách xác minh.

Thực thể phân tích:確認(かくにん)ようがない
Câu ví dụ thực chiến
連絡先れんらくさきが分からないので、知らせようがない。

🇻🇳 Không biết thông tin liên lạc nên tôi không có cách nào báo tin.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Ghép 答える: 情報がないので、__。

Câu 2

Chọn cấu tạo: A. V-stem+ようがない; B. thể ý chí+がない.

Câu 3

Dịch: Không có số điện thoại nên không có cách liên lạc.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜ようがない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜ようがない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.