1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 連絡先
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

連絡先

【れんらくさき】Hán-Việt: liên · lạc · tiên

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

thông tin liên lạc

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「連絡先」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
連絡先れんらくさきが分からないので、知らせようがない。

🇻🇳 Không biết thông tin liên lạc nên tôi không có cách nào báo tin.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「連絡先」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 連絡先

6 nodes · 8 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.