1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 送
送
HÁN TỰ · 漢字

送【TỐNG】

Âm Hán-Việt: TỐNG
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「送」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 送

8 nodes · 14 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「送」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
この資料しりょうを今日中に送ってください。

🇻🇳 Hãy gửi tài liệu này trong hôm nay.

Thực thể phân tích:資料(しりょう)中
Câu ví dụ thực chiến
送るおくる前に、メールを読み直してください。

🇻🇳 Trước khi gửi, hãy đọc lại thư.

Thực thể phân tích:送る(おくる)
Câu ví dụ thực chiến
地図ちずを送ってくれたおかげで、迷わずに着いた。

🇻🇳 Nhờ bạn gửi bản đồ, tôi đến nơi mà không bị lạc.

Thực thể phân tích:地図(ちず)おかげでずに
Câu ví dụ thực chiến
メールを送ったつもりだったが、下書きに残っていたている。

🇻🇳 Tôi tưởng đã gửi thư nhưng nó vẫn ở bản nháp.

Câu ví dụ thực chiến
住所じゅうしょが分からないので、送りようがない。

🇻🇳 Không biết địa chỉ nên không có cách gửi.