1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜んだって
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜んだって

Ý nghĩa cốt lõi

★ Nghe nói rằng… trong hội thoại.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + んだって`; `N/Na + なんだって`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Truyền lại thông tin nghe được; thân mật. だって còn có nghĩa khác khi trích dẫn hoặc giải thích, cần đọc ngữ cảnh.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Nghe người ta bảo rằng…

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Danh từ không nối Nんだって. Đúng: 休みなんだって. Không nhầm nghe nói với tự suy đoán.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến
隣となりに新しい店みせができるんだって。

🇻🇳 Nghe nói bên cạnh sắp có cửa hàng mới.

Thực thể phân tích:隣(となり)店(みせ)んだって
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nghe nói cuộc họp ngày mai diễn ra trực tuyến.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nghe nói anh Tanaka sẽ kết hôn vào tháng tới đấy.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: あの店、安い__。

Câu 2

Sửa: 明日は休みんだって。

Câu 3

Dịch thân mật: Nghe nói cô ấy đã chuyển nhà.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜んだって」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜んだって

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.