1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 隣
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

隣

【となり】Hán-Việt: lân

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

bên cạnh

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「隣」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
隣となりに新しい店みせができるんだって。

🇻🇳 Nghe nói bên cạnh sắp có cửa hàng mới.

Thực thể phân tích:隣(となり)店(みせ)んだって
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Đúng lúc đang xem phim, người bên cạnh bắt đầu nói chuyện.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nói là du lịch nhưng chỉ đi về trong ngày ở thị trấn bên cạnh.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「隣」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 隣

6 nodes · 6 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.