1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜割に
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜割に

Cách đọc: わりに

Ý nghĩa cốt lõi

★ So với mức… thì…; tuy… mà…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + 割に`; `Naな/Nの + 割に`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Đánh giá kết quả lệch khỏi mức người nói chờ đợi, thường dựa trên giá, công sức, thời gian hoặc đặc điểm.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Cân mức bỏ vào với kết quả nhận lại.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác にしては: 割に thường thuận với chuẩn có mức độ. Danh từ cần の: 値段の割に.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Món này có khẩu phần nhiều so với giá tiền.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Học lâu thế mà điểm không tăng.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Quán này giá cao mà lượng thức ăn lại ít hơn mức đáng ra nên có.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: この仕事は大変__割に、給料が安い。

Câu 2

Sửa: 値段割に、品質がいい。

Câu 3

Dịch: Căn phòng này rộng so với tiền thuê.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜割に」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜割に

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.