MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜割に
Cách đọc: わりに
Ý nghĩa cốt lõi
★ So với mức… thì…; tuy… mà…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V普通/Aい + 割に`; `Naな/Nの + 割に`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Đánh giá kết quả lệch khỏi mức người nói chờ đợi, thường dựa trên giá, công sức, thời gian hoặc đặc điểm.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Cân mức bỏ vào với kết quả nhận lại.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Khác にしては: 割に thường thuận với chuẩn có mức độ. Danh từ cần の: 値段の割に.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Câu ví dụ thực chiến
Món này có khẩu phần nhiều so với giá tiền.
Câu ví dụ thực chiến
Học lâu thế mà điểm không tăng.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: この仕事は大変__割に、給料が安い。
Đáp án đúng:な — công việc vất vả mà lương thấp.
Câu 2
Sửa: 値段割に、品質がいい。
Đáp án đúng:値段の割に、品質がいい。— thêm の.
Câu 3
Dịch: Căn phòng này rộng so với tiền thuê.
Đáp án đúng:この部屋は家賃の割に、広い。
Mạng lưới Tri thức của 「〜割に」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜割に
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.