決して〜ない
Cách đọc: けっして~ない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Tuyệt đối không; nhất định không bao giờ.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`決して + vị ngữ phủ định`; cũng dùng với 禁止: 決して~てはいけない.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Phủ định mạnh dựa trên quyết tâm hoặc đánh giá. Đặc biệt phù hợp với lời hứa và cảnh báo.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
決 định dứt khoát: không.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Không ghép với câu khẳng định thông thường: 決して行く không diễn đạt nhất định đi.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Tôi nhất định không bao giờ quên ngày này.
Công việc này tuyệt đối không đơn giản.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 人の努力を__笑ってはいけない。
Sửa để nói nhất định không bỏ cuộc: 決して諦める。
Dịch: Đây không hề là một vấn đề nhỏ.
Mạng lưới Tri thức của 「決して〜ない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 決して〜ない
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.