1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Từ vựng
  4. 簡単
TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT · 単語JLPT N3Ngữ pháp N3

簡単

【かんたん】Hán-Việt: giản · đơn

Ý nghĩa & Cách dùng

❖

đơn giản

🎯Tiến độ học tập:

🈳Chữ Hán cấu thành (Kanji Composition)

Mỗi Hán tự là một viên gạch tạo nên tầng nghĩa của từ

💬Câu ví dụ thực tế có chứa 「簡単」

Học qua ngữ cảnh thực tế với Furigana tương tác, phân tích từ vựng và ngữ pháp.

Câu ví dụ thực chiến
この作業さぎょうは決して簡単かんたんではない。

🇻🇳 Công việc này tuyệt đối không đơn giản.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trái với dự đoán, kỳ thi lại dễ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tuy nói là biết nấu ăn nhưng tôi chỉ làm được món đơn giản.

Câu ví dụ thực chiến
簡単かんたんな問題もんだいだと思った。ところが、誰も解けなかった。

🇻🇳 Tôi tưởng bài dễ. Vậy mà không ai giải được.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「簡単」

Khám phá đa chiều: Hán tự cấu thành, câu ví dụ, ngữ pháp kết hợp và bài đọc liên kết trong không gian mạng lưới.

Knowledge Universe: 簡単

8 nodes · 9 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.