1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 勉
勉10 nét
HÁN TỰ · 漢字

勉【MIỄN】

Cố gắngSiêng năngChăm chỉ
Âm On'yomi (Âm Hán):ベン
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):つと.める
Bộ thủ:力Bộ Lực (sức mạnh)
Thành phần:
免力
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「勉」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 勉

13 nodes · 21 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「勉」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

🌿Chữ Kanji cùng bộ 「力」

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi học vào buổi sáng, vì lúc ấy tôi tập trung được.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Nhờ gia đình, tôi có thể tiếp tục học.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Tôi muốn làm việc ở nước ngoài. Vì mục tiêu đó, tôi đang học tiếng Nhật.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Hôm nay tôi đã định học, nhưng rồi lại ngủ quên.

📄Bài học & Tài liệu liên quan