- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Ngữ pháp
- 〜わけにはいかない
〜わけにはいかない
Ý nghĩa cốt lõi
★ Không thể làm vì trách nhiệm; không thể không làm.
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`V辞書 + わけにはいかない`; `Vない + わけにはいかない`.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Khả năng thực tế có thể có, nhưng đạo lý, vai trò hoặc hoàn cảnh ngăn làm. Dạng phủ định kép tạo nghĩa buộc phải làm.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Lương tâm hoặc trách nhiệm chặn lựa chọn.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
Khác できない vì năng lực. 行かないわけにはいかない = phải đi, không phải không đi được.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Mai thi nên tối nay tôi không thể đi chơi.
Được mời rồi nên tôi không thể không đi.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Điền: 約束した以上、断る__。
Câu 助けないわけにはいかない nghĩa phải giúp hay không được giúp?
Dịch: Tôi là người phụ trách nên không thể về trước.
Mạng lưới Tri thức của 「〜わけにはいかない」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜わけにはいかない
5 nodes · 7 liên kếtNhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.