1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜わけにはいかない
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜わけにはいかない

Ý nghĩa cốt lõi

★ Không thể làm vì trách nhiệm; không thể không làm.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V辞書 + わけにはいかない`; `Vない + わけにはいかない`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Khả năng thực tế có thể có, nhưng đạo lý, vai trò hoặc hoàn cảnh ngăn làm. Dạng phủ định kép tạo nghĩa buộc phải làm.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Lương tâm hoặc trách nhiệm chặn lựa chọn.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Khác できない vì năng lực. 行かないわけにはいかない = phải đi, không phải không đi được.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Mai thi nên tối nay tôi không thể đi chơi.

Câu ví dụ thực chiến
招待されたので、行かないわけにはいかない。

🇻🇳 Được mời rồi nên tôi không thể không đi.

Thực thể phân tích:わけにはいかないには
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Vì là cuộc họp quan trọng, tôi không thể tùy ý nghỉ được.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 約束した以上、断る__。

Câu 2

Câu 助けないわけにはいかない nghĩa phải giúp hay không được giúp?

Câu 3

Dịch: Tôi là người phụ trách nên không thể về trước.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜わけにはいかない」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜わけにはいかない

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.