1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜わけだ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜わけだ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Thảo nào; nghĩa là; đương nhiên theo lý do ấy.

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`V普通/Aい + わけだ`; `Naな + わけだ`; với danh từ, dùng `Nである + わけだ`.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Kết luận hợp lý từ điều đã biết hoặc vừa phát hiện. Khác dự đoán trước sự việc: thường là hiểu được mối liên hệ.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Có lý do ấy, kết quả này dễ hiểu.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Không luôn dịch lý do. 十年住んでいた。上手なわけだ là thảo nào giỏi, không phải chắc sẽ giỏi trong tương lai.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy đọc sách chuyên môn hằng ngày. Thảo nào kiến thức phong phú.

Câu ví dụ thực chiến
一日二枚なら、五日で十枚になるわけだ。

🇻🇳 Nếu mỗi ngày hai tờ thì năm ngày sẽ thành mười tờ.

Thực thể phân tích:わけだ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh ấy từng sống ở Nhật mười năm. Thảo nào tiếng Nhật giỏi như vậy.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 暖房がついていたのか。暖かい__。

Câu 2

Sửa: 彼はプロだ。上手だわけだ。

Câu 3

Dịch: Hôm nay là ngày lễ. Thảo nào ngân hàng đóng cửa.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜わけだ」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜わけだ

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.