1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 練
練
HÁN TỰ · 漢字

練【LUYỆN】

Âm Hán-Việt: LUYỆN
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「練」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 練

14 nodes · 13 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「練」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
練習れんしゅうすればするほど、自信じしんがつく。

🇻🇳 Càng luyện tập, tôi càng tự tin.

Câu ví dụ thực chiến
練習れんしゅうすればするほど、発音はつおんがよくなる。

🇻🇳 Càng luyện tập nhiều thì phát âm càng tốt lên.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Dù luyện tập, tôi vẫn khó tiến bộ.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Để tiến bộ nhanh, nên luyện tập hằng ngày.