1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Ngữ pháp
  4. 〜こそ
MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3

〜こそ

Ý nghĩa cốt lõi

★ Chính…; lần này nhất định…

📐 Cấu trúc kết nối (Formation)

`N/cụm có trợ từ + こそ`; `~からこそ` nhấn chính vì.
🎯Tiến độ học tập:

💡Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến

Sắc thái biểu đạt (Nuance)

Đánh dấu điều đặc biệt quan trọng hoặc điều quyết tâm thực hiện sau lần chưa thành.

Mẹo ghi nhớ trong công việc

Chiếu đèn vào đúng đối tượng.

⚠️Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)

LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng

Thường thay が/を nhưng có thể theo sau に/で: 今こそ、あなたにこそ. Không thêm こそ tùy tiện ở mọi vị trí.

💬Câu ví dụ thực tế minh họa (3)

Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chính bây giờ là lúc nên hành động.

Thực thể phân tích:こそべきだ
Câu ví dụ thực chiến
あなたにこそ、この話を聞いてほしい。

🇻🇳 Tôi muốn chính bạn nghe câu chuyện này.

Thực thể phân tích:こそ
Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Chính năm nay, tôi nhất định muốn thi đỗ; những lần trước có thể chưa đạt.

✏️Bài tập củng cố nhanh

Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.

Câu 1

Điền: 今度__、最後までやりたい。

Câu 2

こちらこそ đáp lại lời cảm ơn có nghĩa gì?

Câu 3

Dịch: Chính vì khó nên mới thú vị.

🪐Mạng lưới Tri thức của 「〜こそ」

Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.

Knowledge Universe: 〜こそ

5 nodes · 7 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.