MẪU NGỮ PHÁP · 文法JLPT N3
〜こそ
Ý nghĩa cốt lõi
★ Chính…; lần này nhất định…
📐 Cấu trúc kết nối (Formation)
`N/cụm có trợ từ + こそ`; `~からこそ` nhấn chính vì.Phân tích sắc thái & Mẹo thực chiến
Sắc thái biểu đạt (Nuance)
Đánh dấu điều đặc biệt quan trọng hoặc điều quyết tâm thực hiện sau lần chưa thành.
Mẹo ghi nhớ trong công việc
Chiếu đèn vào đúng đối tượng.
Những lỗi người học thường gặp (Common Mistakes)
LỖI THƯỜNG GẶPLưu ý sử dụng
Thường thay が/を nhưng có thể theo sau に/で: 今こそ、あなたにこそ. Không thêm こそ tùy tiện ở mọi vị trí.
Câu ví dụ thực tế minh họa (3)
Mọi từ vựng và chữ Hán trong câu đều có thể nhấp để tra cứu và khám phá chi tiết.
Bài tập củng cố nhanh
Kiểm tra mức độ thấu hiểu mẫu ngữ pháp. Nhấp vào nút để đối chiếu kết quả và giải thích.
Câu 1
Điền: 今度__、最後までやりたい。
Đáp án đúng:こそ — lần này nhất định muốn làm đến cùng.
Câu 2
こちらこそ đáp lại lời cảm ơn có nghĩa gì?
Đáp án đúng:Chính tôi mới là người phải cảm ơn; nhấn lại phía mình.
Câu 3
Dịch: Chính vì khó nên mới thú vị.
Đáp án đúng:難しいからこそ、面白い。
Mạng lưới Tri thức của 「〜こそ」
Đồ thị tương tác thể hiện cấu trúc liên kết: câu ví dụ minh họa, từ vựng kết hợp và bài học thực tế.
Knowledge Universe: 〜こそ
5 nodes · 7 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.