Khám phá chi tiết âm Hán-Việt, âm On, âm Kun và số nét của từng chữ Hán trong câu:
- Sổ tay
- Vũ trụ Tri thức
- Câu ví dụ
- 彼は父の弟だ。つまり、私のおじだ...
PHÂN TÍCH CÂU VĂN · 例文分析
彼は父の弟だ。つまり、私のおじだ。
🇻🇳
Dịch nghĩa: Ông ấy là em trai của bố, tức là chú tôi.
TẦNG 1 · HIỂU CÂU
Phân tích Nghĩa & Cấu trúc cốt lõi
Nắm bắt ngữ nghĩa toàn câu, từ vựng chính, trợ từ và mẫu ngữ pháp chủ đạo.
Từ vựng cốt lõi (3)
Ngữ pháp chủ đạo (1)
Trợ từ trong câu (1)
はTrợ từ chủ đề (Topic Marker)
Đánh dấu chủ thể của câu chuyện
TẦNG 2 · HỌC SÂUChữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (4 Kanji)
Chữ Hán cấu thành & Cách đọc On / Kun (4 Kanji)
TẦNG 3 · KHÁM PHÁMạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Mạng lưới Tri thức & Nguồn gốc mở rộng
Đồ thị quan hệ đa chiều và liên kết bài học nguồn:
Sentence Knowledge Graph: 彼は父の弟だ。つまり、私のおじだ。...
9 nodes · 13 liên kếtMối quan hệ
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.