1. Sổ tay
  2. Vũ trụ Tri thức
  3. Kanji
  4. 弟
弟
HÁN TỰ · 漢字

弟【ĐỆ】

Âm Hán-Việt: ĐỆ
Âm On'yomi (Âm Hán):—
Âm Kun'yomi (Âm Nhật):—
🎯Tiến độ học tập:

🪐Mạng lưới Tri thức xung quanh chữ 「弟」

Đồ thị tương tác thể hiện các mối liên kết thực tế: từ vựng ghép, câu ví dụ, bộ thủ và bài học.

Knowledge Galaxy: 弟

10 nodes · 18 liên kết
Bộ lọc thực thể
Tìm nhanh trong đồ thị
Đang dựng Vũ trụ Tri thức...
Chi tiết thực thể
👆

Nhấp vào bất kỳ Node nào trong đồ thị để khám phá thông tin liên quan.

📖Từ vựng liên kết chứa chữ 「弟」 (2)

Nhấp vào bất kỳ từ vựng nào để khám phá chi tiết ngữ nghĩa, cách dùng và ngữ pháp.

💬Câu văn ví dụ minh họa

Câu ví dụ thực chiến
弟おとうとはゲームをしてばかりで、宿題しゅくだいをしない。

🇻🇳 Em trai tôi chỉ chơi trò chơi mà không làm bài tập.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Trong phòng chỉ có tôi và em trai.

Câu ví dụ thực chiến
二人はまるで兄弟きょうだいみたいに仲がいい。

🇻🇳 Hai người thân thiết cứ như anh em.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Anh trai trầm lặng, trái lại em trai rất hay nói.

Câu ví dụ thực chiến

🇻🇳 Em trai tôi cứ chơi trò chơi suốt, gần như chỉ làm việc đó.

Thực thể phân tích:弟(おとうと)てばかりいる